zénith

Học thuật
Thân thiện
zénith

Le soleil atteint son zénith dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiên đỉnh: Trong thiên văn học, đâyđiểm trên bầu trời nằm thẳng đứng phía trên đầu người quan sát, đối diện với điểm nadir (thiên để).
    • Điểm cao nhất, tột đỉnh: (Nghĩa bóng) Chỉ đỉnh cao, thời điểm cực thịnh hoặc mức độ tối đa của một sự vật, sự việc, đặc biệtvề danh vọng, sự nghiệp hay quyền lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soleil atteint son zénith à midi. (Mặt trời đạt đến thiên đỉnh vào lúc giữa trưa.)
    • Son talent était au zénith de sa créativité. (Tài năng của anh ấy đangđỉnh cao của sự sáng tạo.)
    • Au zénith de sa réputation. (Đến tột đỉnh của danh vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à son zénith": Đangđỉnh cao, thời kỳ cực thịnh.

    • L'artiste est à son zénith, ses œuvres se vendent à prix d'or. (Nghệ sĩ đangđỉnh cao, các tác phẩm của ông được bán với giá rất cao.)
  • "Atteindre le zénith": Đạt đến đỉnh cao, lên đến tột đỉnh.

    • Sa carrière politique a atteint le zénith après cette victoire électorale. (Sự nghiệp chính trị của ông đã đạt đến đỉnh cao sau chiến thắng bầu cử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Zénithal, e (tính từ): Thuộc về thiên đỉnh; chiếu thẳng từ trên xuống.

    • Une lumière zénithale. (Ánh sáng chiếu thẳng từ trên cao xuống.)
  • Nadir (danh từ giống đực): Thiên để (điểm đối diện với thiên đỉnh); (nghĩa bóng) điểm thấp nhất, thời kỳ suy đồi.

Từ đồng nghĩa
  • Apogée (danh từ giống đực): Điểm cao nhất, cực điểm (thường dùng trong thiên văn nghĩa bóng).
  • Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh, chóp, đỉnh cao.
  • Pinnacle (danh từ giống đực): Đỉnh cao, tột đỉnh (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Être au zénith de sa gloire": Ở đỉnh cao vinh quang.

    • Le conquérant était au zénith de sa gloire. (Vị chinh phục đangđỉnh cao vinh quang.)
  • "Tomber du zénith": Từ đỉnh cao rơi xuống, sa sút nghiêm trọng (về danh vọng, địa vị).

    • Après le scandale, il est tombé du zénith. (Sau vụ bê bối, ông ta đã từ đỉnh cao rơi xuống.)
zénith

Le soleil atteint son zénith dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) thiên đỉnh
  2. (nghĩa bóng) điểm cao nhất, tột đỉnh
    • Au zénith de sa réputation
      đến tột đỉnh của danh vọng

Từ chứa "zénith"