zend

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Den: Một ngôn ngữ cổ, được sử dụng để viết các văn bản kinh điển của đạo Thiện (Zoroastrianism). Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les textes sacrés sont écrits en zend. (Các văn bản thánh được viết bằng tiếng Den.)
    • L'étude du zend est essentielle pour comprendre le zoroastrisme. (Việc nghiên cứu tiếng Den là cần thiết để hiểu đạo Thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "texte en zend": văn bản bằng tiếng Den.
    • Ce manuscrit est un texte en zend très ancien. (Bản thảo nàymột văn bản bằng tiếng Den rất cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zend-Avesta (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho kinh điển của đạo Thiện, bao gồm phần văn bản gốc (Avesta) phần chú giải, bình luận bằng tiếng Den (Zend).
    • Le Zend-Avesta est le livre sacré du zoroastrisme. (Zend-Avesta là kinh thánh của đạo Thiện.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "zend" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật liên quan đến ngôn ngữ học lịch sử, khảo cổ học văn bản hoặc nghiên cứu tôn giáo so sánh.
  • Trong cách sử dụng truyền thống, đôi khi "Zend" được dùng không chính xác để chỉ toàn bộ kinh điển (Avesta), nhưng nghĩa chính xác học thuật của để chỉ ngôn ngữ chú giải.
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Den (dùng viết kinh của đạo thiện)

Từ chứa "zend"