zealous
/'zeləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sốt sắng, hăng hái: Thể hiện sự nhiệt tình, năng nổ và mong muốn tham gia tích cực vào một việc gì đó.
- Có nhiệt tâm, có nhiệt huyết: Chỉ sự tận tụy và đam mê mạnh mẽ đối với một mục tiêu, niềm tin hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a zealous supporter of environmental protection. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tâm cho việc bảo vệ môi trường.)
- The zealous volunteers worked tirelessly to help the community. (Các tình nguyện viên hăng hái đã làm việc không mệt mỏi để giúp đỡ cộng đồng.)
- His zealous approach to learning impressed all the teachers. (Cách tiếp cận học tập sốt sắng của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zealous in one's duties": rất tận tụy trong nhiệm vụ của mình.
- He was zealous in his duties as a nurse. (Anh ấy rất tận tụy trong nhiệm vụ của một y tá.)
"zealous for reform": nhiệt huyết vì cải cách.
- The young politician was zealous for reform. (Chính trị gia trẻ tuổi đó có nhiệt huyết vì cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
Zealously (trạng từ): một cách sốt sắng, hăng hái.
- He campaigned zealously for the cause. (Anh ấy vận động một cách hăng hái cho sự nghiệp đó.)
Zeal (danh từ): lòng nhiệt tình, nhiệt huyết.
- She tackled the project with great zeal. (Cô ấy bắt tay vào dự án với lòng nhiệt huyết lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
- Fervent: sôi nổi, nhiệt thành.
- Passionate: đam mê, say mê.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
- Lukewarm: hờ hững, nửa vời.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Zealous" thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự nhiệt tình và tận tâm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự cuồng tín hoặc quá khích nếu nhiệt tình đó trở nên thái quá.
- He was a zealous follower of the ideology. (Anh ấy là một tín đồ cuồng nhiệt của hệ tư tưởng đó.)
tính từ
- sốt sắng, hắng hái; có nhiệt tâm, có nhiệt huyết