zippo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số không, con số không: "zippo" được dùng như một từ lóng để chỉ một số lượng bằng không, không có gì, hoặc một kết quả trống rỗng. Nó thường mang nghĩa nhấn mạnh sự vô ích hoặc thiếu vắng hoàn toàn.
- Không một thứ gì: "zippo" cũng có thể chỉ sự vắng mặt tuyệt đối của một vật, sự việc hoặc giá trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After all that effort, we got zippo in return. (Sau tất cả nỗ lực đó, chúng tôi chẳng nhận lại được gì cả.)
- He asked for money, but I gave him zippo. (Nó xin tiền, nhưng tôi chẳng cho nó đồng nào.)
- The team scored zippo in the first half. (Đội bóng ghi được con số không trong hiệp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mean zippo": có nghĩa là không có giá trị hoặc tầm quan trọng.
- Your excuses mean zippo to me. (Những lời bào chữa của anh chẳng có nghĩa lý gì với tôi.)
"to get zippo": không nhận được gì, kết quả bằng không.
- I studied all night and got zippo on the test. (Tôi học cả đêm và chẳng đạt được điểm nào trong bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Zilch (danh từ): một từ lóng khác có nghĩa tương tự "zippo", chỉ không có gì.
- I know zilch about that topic. (Tôi chẳng biết gì về chủ đề đó cả.)
Zero (danh từ): con số không, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- The chances are zero. (Cơ hội là bằng không.)
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Nil: không, không có (thường dùng trong thể thao hoặc thống kê).
- Naught: không, vô ích (cổ điển hơn).
- Goose egg: từ lóng chỉ điểm số không (đặc biệt trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "zippo", vì đây là danh từ lóng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "get zippo" (không nhận được gì) hoặc "have zippo" (không có gì).
Thành ngữ liên quan
- Zippo thường được dùng như một thành ngữ lóng để nhấn mạnh sự vô ích, tương tự "not a thing" (không một thứ gì).
- I tried to fix it, but I got zippo. (Tôi đã cố sửa nó, nhưng chẳng làm được gì.)