zoïle

Học thuật
Thân thiện
zoïle

Un zoïle critique amèrement le succès d'un écrivain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà phê bình đố kỵ, kẻ hay chỉ trích ác ý: "zoïle" dùng để chỉ một nhà phê bình văn học hoặc nghệ thuật thái độ ghen ghét, hay bới móc chỉ trích một cách ác ý, thiếu công bằng. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce poète méconnu fut la cible des zoïles de son époque. (Nhà thơ vô danh này từngmục tiêu của những kẻ phê bình đố kỵ thời ông.)
    • Ignorez ces commentaires, ce ne sont que les critiques d’un zoïle. (Đừng để ý đến những lời bình luận đó, đó chỉlời phê bình của một kẻ hay ghen ghét mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer les zoïles": đóng vai trò kẻ chỉ trích ác ý, cố tình bới móc.
    • Il aime jouer les zoïles lors des débats littéraires. (Anh ta thích đóng vai kẻ chỉ trích ác ý trong các cuộc tranh luận văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoïlisme (danh từ giống đực): thái độ hoặc hành vi của một ; sự phê bình ác ý, hay bới lỗi.
    • Son zoïlisme constant l’a rendu impopulaire. (Thái độ hay bới móc liên tục của hắn đã khiến hắn trở nên không được ưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Critique acerbe: nhà phê bình gay gắt.
  • Détracteur systématique: kẻ gièm pha, chê bai hệ thống.
  • Censeur malveillant: người kiểm duyệt/người chỉ trích ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Admirateur: người hâm mộ.
  • Défenseur: người bảo vệ, người biện hộ.
  • Panégyriste: người ca ngợi, tán dương.
zoïle

Un zoïle critique amèrement le succès d'un écrivain.

danh từ giống đực
  1. (văn học) nhà phê bình đố kỵ