zoisia

Định nghĩa
  • Danh từ: (thường viết hoa) một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ làm thảm nguồn gốc từ Đông Nam Á New Zealand. Loại cỏ này được trồng phổ biếncác vùng khí hậu ấm áp nhờ khả năng chịu hạn phát triển tốt trong điều kiện nắng nóng.
dụ sử dụng
  • (Zoisia thường được dùng làm thảm cỏcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới cần ít nước hơn các loại cỏ khác.)
  • (Sân golf được phủ cỏ zoisia để duy trì bề mặt xanh ngay cả trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Zoisia japonica: Một loài phổ biến trong chi zoisia, thường được gọi là cỏ Nhật, được dùng nhiềusân vận động công viên.
    • Zoisia japonica is highly resistant to foot traffic, making it ideal for sports fields. (Zoisia japonica khả năng chịu giẫm đạp cao, khiến trở nên lý tưởng cho các sân thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoysia (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của zoisia, thường được dùng trong tiếng Anh.
    • Zoysia grass is popular in lawns due to its dense growth. (Cỏ zoysia phổ biến trong các bãi cỏ nhờ sự phát triển dày đặc của .)
  • Cỏ Zoisia (cụm danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho loại cỏ này.
    • Cỏ zoisia thích hợp trồngsân vườn các khu vực khí hậu nóng ẩm. (Cỏ zoisia thích hợp trồngsân vườn các khu vực khí hậu nóng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Nhật: Tên gọi thông thường cho zoisia japonica, nhấn mạnh nguồn gốc từ Nhật Bản.
  • Cỏ thảm: Một thuật ngữ chung chỉ các loại cỏ được trồng làm thảm, bao gồm cả zoisia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "zoisia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zoisia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zoisia"

zoisia
A gardener carefully tends to a lush patch of zoisia in a sunny yard.