zoysia

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ lâu năm, mọc thấp: "zoysia" tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc chi Zoysia, nguồn gốc từ châu Á châu Úc. Đặc điểm nổi bật của loại cỏ này thân lan, nhỏ mịn, chịu hạn tốt, phát triển chậm thường được dùng làm thảm cỏ trang trí sân vườn, sân golf hoặc bãi cỏ cảnh quan.

dụ sử dụng
  • (Cỏ zoysia lựa chọn phổ biến cho các bãi cỏvùng khí hậu ấm áp cần ít nước hơn các loại cỏ khác.)
  • (Sân golf sử dụng cỏ zoysia cho các đường bóng mật độ dày độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoysia grass": cụm từ thường dùng để chỉ loại cỏ này, đặc biệt trong bối cảnh làm vườn hoặc cảnh quan.
    • Zoysia grass can be established from sod or plugs. (Cỏ zoysia có thể được trồng từ thảm cỏ hoặc cụm nhánh.)
  • "Zoysia japonica": một loài cụ thể trong chi , thường được dùng phổ biến nhấtBắc Mỹ.
    • Zoysia japonica is known for its cold tolerance among zoysia varieties. (Zoysia japonica được biết đến với khả năng chịu lạnh tốt trong số các giống cỏ zoysia.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoysiagrass (danh từ): tên gọi khác của "zoysia", thường dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
    • Zoysiagrass is often used in erosion control projects. (Cỏ zoysiagrass thường được dùng trong các dự án kiểm soát xói mòn.)
  • Cỏ Zoysia: cách gọi tiếng Việt thông dụng, nhưng vẫn giữ nguyên tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lông heo: tên gọi dân gian ở Việt Nam cho một số loài cỏ thuộc chi , do lông nhỏ.
  • Cỏ Nhật: tên gọi khác, loại cỏ này nguồn gốc từ Nhật Bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs đặc thù cho "zoysia" đây danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zoysia" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zoysia
Zoysia grass forms a thick, green lawn in the backyard.