siss

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • , phát ra tiếng : "siss" có nghĩa tạo ra một âm thanh , thường để thể hiện sự không đồng tình hoặc phản đối.
    • Nói với giọng : "siss" cũng được dùng để chỉ hành động nói hoặc phát ra âm thanh âm , như thể đang chê bai hoặc chỉ trích ngầm.
dụ sử dụng
  • (Khán giả bắt đầu trước phát biểu gây tranh cãi của diễn giả.)
  • ( ấy một tiếng để thể hiện sự không đồng tình khi nghe kế hoạch.)
  • (Anh ấy trả lời bằng một tiếng , khiến rõ ràng anh ấy đang khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to siss at someone": nhằm vào ai đó để thể hiện thái độ.
    • The crowd sissed at the politician as he walked off stage. (Đám đông vào vị chính trị gia khi ông ta bước khỏi sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Siss (danh từ): tiếng , âm thanh (ít phổ biến hơn).
    • The siss of the steam was heard from the kettle. (Tiếng của hơi nước phát ra từ ấm đun.)
  • Sissy (tính từ): yếu đuối, ẻo lả (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "siss").
Từ đồng nghĩa
  • Hiss: , phát ra tiếng (phổ biến hơn thường dùng cho động vật như rắn hoặc người).
    • The snake hisses when threatened. (Con rắn khi bị đe dọa.)
  • Whistle: huýt sáo (âm thanh cao hơn, ít thể hiện sự phản đối hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Siss off: để đuổi ai đó đi (không phổ biến, chủ yếu trong văn nói).
    • The kids sissed off the stray cat. ( trẻ để đuổi con mèo hoang đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Siss and hiss: tiếng tiếng (dùng để mô tả âm thanh phản đối hỗn loạn).
    • The performance ended with a chorus of siss and hiss from the audience. (Buổi biểu diễn kết thúc với một điệp khúc xì xào từ khán giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

siss
The audience began to siss at the poor performance.