cissy

/'sisi/ Cách viết khác : (sissy) /'sisi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả yếu đuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

cissy
A boy is called a cissy for crying after scraping his knee.