seise
/si:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Pháp lý, cổ):
- Cho chiếm hữu, chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp: Hành động chuyển giao hoặc đặt một người vào vị thế hợp pháp để nắm giữ, sở hữu (đất đai, tài sản).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The court will seise the heir of the estate. (Tòa án sẽ chuyển giao quyền sở hữu bất động sản cho người thừa kế.)
- Upon the death of the father, the eldest son was seised of the family lands. (Khi người cha qua đời, người con trai cả được chuyển giao quyền sở hữu những mảnh đất của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be seised of something" / "to stand seised of something":
- Nghĩa đen (Pháp lý): Đang nắm giữ hợp pháp, đang sở hữu một thứ gì đó (thường là đất đai).
- He stands seised of the property in fee simple. (Ông ấy đang nắm giữ hợp pháp bất động sản với quyền sở hữu hoàn toàn.)
- Nghĩa bóng: Được thông tin đầy đủ, nắm rõ về một vấn đề, một sự kiện.
- The committee is now fully seised of the urgent matter. (Ủy ban giờ đã nắm rõ toàn bộ vấn đề khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Seize (động từ, cách viết hiện đại phổ biến hơn): Chiếm giữ, nắm lấy. Trong ngữ cảnh pháp lý cổ, "seize" có thể được dùng thay cho "seise".
- Seisin / Seizin (danh từ): Sự chiếm hữu hợp pháp (đất đai); quyền sở hữu thực tế.
- The document proves his seisin of the land. (Tài liệu chứng minh quyền chiếm hữu hợp pháp đất đai của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Convey (động từ): Chuyển nhượng (tài sản).
- Enfeoff (động từ, cổ): Ban tặng đất đai để lập nghiệp.
- Vest (động từ, pháp lý): Trao quyền sở hữu hợp pháp.
Lưu ý
- "Seise" chủ yếu là một thuật ngữ pháp lý cổ và trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "seize" (với 'z') phổ biến hơn nhiều, mặc dù nghĩa pháp lý chính xác của "seise" đôi khi vẫn được dùng trong các văn bản luật.
- Cụm từ "to be seised of" vẫn có thể xuất hiện trong văn phong hành chính hoặc nghị trường với nghĩa bóng "nắm được thông tin về".
động từ ((cũng) seize)
- (pháp lý), ((thường) động tính từ quá khứ) cho chiếm hữu
- to be seised of something; to stand seised of somethingđược cho chiếm hữu cái gì ((nghĩa bóng)) được cho biết rõ cái gì