zonier

Học thuật
Thân thiện
zonier

Un zonier travaille dans un petit jardin potager en bordure de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ở vùng ngoại ô nghèo khổ (ở Paris): Từ "zonier" dùng để chỉ một cư dân sống trong các khu vực ngoại ô (la zone) của Paris, đặc biệtnhững khu vực nghèo khổ, điều kiện sống khó khăn, thường gắn với hình ảnh các khu nhà ổ chuột hoặc khu định cư tạm bợ trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La vie des zoniers était très difficile au début du XXe siècle. (Cuộc sống của những người dân ngoại ô nghèo khổ rất khó khăn vào đầu thế kỷ XX.)
    • Ce quartier était autrefois habité par des zoniers. (Khu phố này trước đây từng những người dân ngoại ô nghèo khổ sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La zone": Chỉ khu vực ngoại ô nghèo khổ, thườngnơi sinh sống của các "zoniers". Đâytừ gốc tạo ra "zonier".
    • Il a grandi dans la zone. (Anh ấy lớn lênkhu ngoại ô nghèo khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • La zone (danh từ giống cái): khu vực ngoại ô nghèo khổ, khu ổ chuột.
    • Ils ont finalement quitté la zone. (Cuối cùng họ đã rời khỏi khu ngoại ô nghèo khổ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitant des bidonvilles: người sống trong khu nhà ổ chuột.
  • Habitant des faubourgs pauvres: người sốngcác vùng ngoại ô nghèo.
Lưu ý
  • Từ "zonier" mang tính lịch sử xã hội học, thường được dùng trong các văn bản mô tả điều kiện sống ở Paris trong quá khứ, đặc biệtvào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
zonier

Un zonier travaille dans un petit jardin potager en bordure de la ville.

danh từ giống đực
  1. người ở vùng ngoại ô nghèo khổ (ở Pari)