sonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu, vang lên, reo: Chỉ âm thanh phát ra từ một vật như chuông, điện thoại, hoặc nhạc cụ.
    • Điểm (giờ): Chỉ hành động chuông đồng hồ báo hiệu một thời điểm cụ thể.
    • (Nghĩa bóng) Đến, điểm: Chỉ thời điểm một sự kiện quan trọng xảy đến.
    • Cắn câu: Dùng trong câu , chỉ việc đã ngậm mồi.
    • Nghe có vẻ (tốt/xấu): Tạo ra ấn tượng nhất định khi nghe.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh, thổi (một nhạc cụ): Tạo ra âm thanh từ chuông, kèn, v.v.
    • Bấm chuông gọi: Sử dụng chuông để gọi ai đó.
    • Báo hiệu (bằng âm thanh): Dùng âm thanh để thông báo một điều đó.
    • (Thân mật) Đánh choáng váng: Làm cho ai đó choáng váng một đánh.
    • (Kỹ thuật) (để kiểm tra): Dùng âm thanh để kiểm tra chất lượng vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le réveil sonne à six heures. (Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ.)
    • L'heure du départ a sonné. (Giờ khởi hành đã điểm.)
    • Cette excuse sonne faux. (Lời bào chữa đó nghe có vẻ giả tạo.)
  • Ngoại động từ:

    • Il sonne la cloche pour annoncer la fin du cours. (Anh ấy đánh chuông để báo hiệu giờ học kết thúc.)
    • Le patient a sonné l'infirmière. (Bệnh nhân đã bấm chuông gọi y tá.)
    • Un coup à la tête l'a sonné. (Một đánh vào đầu đã làm anh ta choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • faire sonner:

    • Đọc nhấn mạnh: Phát âm một cách nhấn mạnh, khoa trương.
      • Il fait sonner chaque mot. (Anh ta đọc nhấn mạnh từng chữ.)
    • Quá đề cao: Khoe khoang, phóng đại tầm quan trọng.
      • Il aime faire sonner ses succès. (Anh ta thích quá đề cao những thành công của mình.)
  • ne sonner mot: Không nói một lời, giữ im lặng hoàn toàn.

    • Il a écouté l'accusation sans sonner mot. (Anh ấy lắng nghe lời buộc tội không hé răng nửa lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonnerie (danh từ): Tiếng chuông, tiếng reo; hồi chuông.

    • la sonnerie du téléphone (tiếng chuông điện thoại)
  • Sonneur (danh từ): Người thổi kèn, người đánh chuông.

    • un sonneur de cloches (người thợ đánh chuông nhà thờ)
Từ đồng nghĩa
  • Retentir: Vang lên, vọng ra (thường chỉ âm thanh lớn, mạnh).
  • Tinter: Kêu leng keng, rung nhẹ (thường dùng cho chuông nhỏ).
  • Carillonner: Đổ hồi chuông, chuông reo vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cấu trúc phrasal verb điển hình cho động từ "sonner" trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau thường được thể hiện qua cấu trúc câu giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • On ne vous a pas sonné !: (Thông tục) Người ta gọi anh đến đâu! (Dùng để bảo ai đó đừng xen vào chuyện không phải của mình.)

    • Occupe-toi de tes affaires, on ne t'a pas sonné ! (Lo việc của mình đi, người ta gọi mày đến đâu!)
  • se faire sonner: (Thân mật) Bị mắng mỏ, bị xỉ vả một trận.

    • Il s'est fait sonner par le patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ xài một trận đến muộn.)
nội động từ
  1. kêu, vang lên; reo
    • Les cloches sonnent
      chuông vang lên
    • Le téléphone sonne
      điện thoại reo
  2. thổi (thành tiếng)
    • Sonner du clairon
      thổi kèn
  3. gọi chuông, bấm chuông
    • On sonne à la porte
      người ta bấm chuôngngoài cửa
  4. đánh chuông điểm
    • Voilà midi qui sonne
      mười hai giờ trưa đang điểm đấy
  5. (nghĩa bóng) đến, điểm
    • Quand sonne l'heure de la liberté
      khi giờ tự do đã điểm
  6. cắn câu
    • Le poisson a sonné
      đã cắn câu
    • faire sonner
      đọc nhấn mạnh
    • Faire sonner une phrase
      đọc nhấn mạnh một câu
    • Faire sonner son talent
      quá đề cao tài năng của mình
    • Sonner
  7. xem','french','on')"creux
  8. xem creux

Idioms

  • sonner
    có','french','on')"faux
  • ','french','on')"dối
  • sonner mal (bien)
    nghe không êm (êm) tai
ngoại động từ
  1. đánh, thổi (thành tiếng)
    • Sonner les cloches5
      bấm chuông gọi
    • Sonner l'infirmier
      bấm chuông gọi người y tá
    • Sonner le rassemblement
      báo hiệu tập họp
    • Le boxeur était sonné
      người đấu quyền bị đánh loạng choạng
    • ne sonner mot
      không hé răng, không nói một lời
    • on ne vous a pas sonné
      (thông tục) người ta gọi anh đến đâu, đừng xen vào việc người ta
    • se faire sonner
      (thân mật) bị xài một trận ra trò