dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
án
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Words Containing "án"
tráng dương
tráng đinh
tráng khí
tráng kiện
tráng lệ
Tráng Liệt
tráng men
tráng miệng
tráng niên
tráng phim
tráng sĩ
Tráng Việt
tránh
tránh mặt
tránh tiếng
Trần Khánh Dư
Trần Khánh Giư
Trần Nguyên Đán
Trần Phán
Trần Quý Khoáng
Trần Thánh Tông
Trần Thiện Chánh
trán tường
trật bánh
trật cánh khỉ
trời đánh
trời giáng
trời xanh quen với má hồng đánh ghen
trở kháng
trọng án
trong sáng
trốn tránh
trục cán
Trung Chánh
Trùng Khánh
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trùng Quán
Trương Hán Siêu
Trường Khánh
trú quán
tứ đại oán
Tuân Sán
tuẫn táng
Túc Đán
tu chính án
tươi sáng
tường cánh gà
tứ tán
tửu quán
tuyên án
đục máng
ức đoán
ửng sáng
ước đoán
đường bánh
đường bán kính
đường tránh
uốn ván
Vàm Láng
ván
văn án
ván đã đóng thuyền
ván bìa
váng
váng đầu
váng huyết
váng óc
váng vất
Văn Hán
vân hán
vành bánh
ván địa
Vạn Khánh
Vân Khánh
ván khuôn
ván ngựa
Văn Quán
ván thiên
ván thôi
vây cánh
Viêng Lán
Viết Châu biên sách Hán
Vĩnh Chánh
Vĩnh Khánh
vinh, khô, đắc, táng
vóc dáng
vô chánh phủ
vô chánh trị
vô kháng
vòm bán nguyệt
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...