dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
áng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "áng"
trời giáng
trở kháng
trong sáng
tuẫn táng
tươi sáng
đục máng
ửng sáng
Vàm Láng
váng
váng đầu
váng huyết
váng óc
váng vất
vinh, khô, đắc, táng
vóc dáng
vô kháng
vô tiền khoáng hậu
xác đáng
xả láng
Xuân áng
xứng đáng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...