dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
áng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "áng"
giáng
giáng cấp
giáng chỉ
giáng chức
giáng cua
giáng hạ
giạng háng
giáng họa
giáng hoạ
giáng hương
giáng lâm
giáng loại
giáng phàm
Giáng Phi cổi ngọc
giáng phúc
giáng sinh
giáng thế
giáng trả
giáng trần
giáng trật
gương sáng
háng
Hằng Nga giáng thế
hàng tháng
hào nhoáng
hầu sáng
hình dáng
Hoàng Thúc Kháng
hoành tráng
hỏa táng
hớt váng
hư kháng
húng láng
hung táng
hùng tráng
hủy báng
địa máng
đích đáng
Đinh Công Tráng
khai khoáng
khai sáng
khai táng
kháng
Kháng Ái
kháng âm
kháng án
Kháng Bung
kháng cáo
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng cự
Kháng (dân tộc)
Kháng Dống
Kháng Hốc
kháng huyết thanh
khang kháng
kháng khuẩn
kháng kích dục
kháng men
kháng nghị
kháng nguyên
kháng nhiễm
kháng nhiệt
kháng độc
kháng độc tố
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
kháng sinh đồ
kháng thể
kháng thuế
Kháng (tiếng)
kháng tố
kháng từ
kháng vi-rút
Kháng Xúa
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hóa
khoáng hoá
khoáng học
khoáng địa
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...