écru

tính từ
  1. mộc, sống
    • Toile écrue
      vải mộc
    • Soie écrue
      sống
danh từ giống đực
  1. vải mộc
  2. sự để mộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

écru
Une robe en soie écrue est suspendue dans une armoire.