égueuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mẻ miệng (đồ vật): Hành động làm sứt, vỡ một phầnmiệng hoặc mép của một vật dụng, thườngđồ gốm, sứ hoặc thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a malencontreusement éguelé le vase en le déplaçant. (Anh ấy đã vô tình làm mẻ miệng chiếc bình khi di chuyển .)
    • Fais attention à ne pas égueler cette tasse ancienne. (Hãy cẩn thận đừng làm mẻ miệng chiếc tách cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "égueuler un pot": làm mẻ miệng một cái bình/lọ.
    • Cette expression est un exemple classique de l'usage du verbe. (Cụm từ nàymột ví dụ điển hình cho cách dùng của động từ.)
Lưu ý về từ vựng
  • Tình trạng từ: Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh rất cụ thể.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này gần như chỉ dùng để mô tả một hư hỏng nhỏ (vết mẻ) ở phần mép của các vật đựng.
Từ đồng nghĩa
  • Ébrécher: Làm sứt, làm mẻ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Fêler: Làm rạn nứt (thường cho thủy tinh, gốm).
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến hình dáng hoặc mép của vật thể.
  • Mức độ phổ biến: Do là từ hiếm, người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "ébrécher" trong giao tiếp thông thường.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm mẻ miệng
    • Egueuler un pot
      làm mẻ miệng một cái bình

Từ chứa "égueuler"