dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ém
Words Containing "ém"
đạn ghém
ăn ghém
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bố lém
bóng ném
cháy sém
chém
chém giết
Chém rắn
chết chém
ém dẹm
ém nhẹm
ghém
giấm ghém
gỏi ghém
gói ghém
hèn kém
kém
kém ăn
kém cạnh
kém cỏi
kém hèn
kém đi
kém mắt
kém sức
kém tai
kém vế
khí kém
lém
lém lém
lem lém
lém lỉnh
lém mép
máy chém
móm mém
ném
ném biên
ném đĩa
ném tạ
ném thia lia
ngoém
ngoem ngoém
đói kém
rau ghém
sém
sóm sém
sút kém
sút kém to
tém
thấp kém
thua kém
tóm tém
tốn kém
trém
trém mép
tróm trém
yếu kém
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...