ém
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giấu kín, che đậy, lấp liếm (một thông tin, sự việc): Hành động cố ý giữ bí mật, không cho người khác biết.
- Nhét xuống dưới, ấn xuống: Hành động đặt một vật gì đó xuống dưới một vật khác để che lấp hoặc giữ cố định.
- Nép vào, ẩn vào (một nơi kín đáo): Hành động giấu mình, ẩn nấp để không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ém câu chuyện đi để không ai biết. (Anh ta giấu kín câu chuyện để không ai biết.)
- Bà ấy ém màn dưới chiếu cho gọn. (Bà ấy nhét mép màn xuống dưới chiếu cho gọn gàng.)
- Chú mèo ém mình trong góc tối. (Chú mèo nép mình trong góc tối.)
- Các tổ du kích ém gò vẫn nín thinh. (Các tổ du kích ẩn vào gò đất vẫn im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ém nhẹm": (từ ghép) chỉ việc giấu giếm, che đậy một cách có chủ ý.
- Không nên ém nhẹm sự thật với mọi người. (Không nên che giấu sự thật với mọi người.)
- "Ém vào lòng": (cách nói ẩn dụ) chỉ việc giữ kín một cảm xúc, tâm sự trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài.
- Cô ấy chỉ biết ém nỗi buồn vào lòng. (Cô ấy chỉ biết giấu nỗi buồn vào trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Che giấu (đgt): có nghĩa tương tự "ém" ở nghĩa giấu kín thông tin.
- Giấu diếm (đgt): nhấn mạnh việc giấu giếm một cách kỹ lưỡng.
- Ẩn nấp (đgt): có nghĩa tương tự "ém" ở nghĩa nép vào, trốn vào nơi kín đáo.
- Nén (đgt): (trong một số ngữ cảnh) có thể dùng thay thế khi nói về việc kìm nén cảm xúc, tương tự "ém vào lòng".
Từ đồng nghĩa
- Giấu: cất giữ, không cho thấy.
- Che đậy: làm cho không lộ ra.
- Lấp liếm: tìm cách che giấu (thường là khuyết điểm, sai phạm).
Các cụm từ liên quan
- Ém tin: giữ kín thông tin.
- Cơ quan chức năng đang cố ém tin về vụ việc. (Cơ quan chức năng đang cố giữ kín thông tin về vụ việc.)
- Ém hàng: (khẩu ngữ) giấu hàng hóa (thường để tránh kiểm tra hoặc thuế).
- Bị phát hiện ém hàng trong vali. (Bị phát hiện giấu hàng trong vali.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Ém như mèo ém cứt: (thành ngữ, thô tục) chê trách ai đó giấu giếm một cách vụng về, không khéo léo.
- Giấu cái đó mà tưởng không ai biết à? Ém như mèo ém cứt! (Giấu cái đó mà tưởng không ai biết à? Giấu vụng quá!)
- đgt. 1. Giấu kín, che đậy, lấp liếm: Hắn ém câu chuyện đi để không ai biết 2. Nhét xuống dưới: ém màn dưới chiếu 3. Nép vào; ẩn vào: ém mình trong góc tối; Các tổ du kích ém gò vẫn nín thinh (Phan Tứ).