émission
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phát ra; sự phát hành: Hành động đưa ra, tỏa ra hoặc phát hành một cái gì đó ra bên ngoài.
- Sự phát xạ: (Trong vật lý) Hành động một vật thể phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
- Sự phát; buổi phát: Chương trình được truyền tải qua sóng phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émission de gaz à effet de serre est un problème majeur. (Việc phát thải khí nhà kính là một vấn đề lớn.)
- J'ai regardé une émission intéressante sur les animaux hier soir. (Tôi đã xem một chương trình thú vị về động vật tối qua.)
- L'émission de la nouvelle monnaie est prévue pour le mois prochain. (Việc phát hành tiền tệ mới được dự kiến vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émission en direct": chương trình phát sóng trực tiếp.
- La cérémonie sera une émission en direct. (Buổi lễ sẽ là một chương trình phát sóng trực tiếp.)
"Émission de pensée": (hiếm dùng) sự phát ra/bộc lộ suy nghĩ.
- Ses paroles étaient une pure émission de sa pensée intérieure. (Lời nói của anh ấy là sự bộc lộ thuần túy suy nghĩ nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Émettre (động từ): phát ra, phát sóng, phát hành.
- La radio émet un signal. (Đài phát thanh phát ra một tín hiệu.)
Émissif/Émissive (tính từ): có tính phát xạ.
- Une surface émissive de chaleur. (Một bề mặt phát xạ nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Diffusion (sự phát sóng, truyền bá).
- Production (sự sản xuất, tạo ra - trong ngữ cảnh chương trình).
- Dégagement (sự tỏa ra, phát ra - như khí, nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "émettre").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "émission").
danh từ giống cái
- sự phát ra; sự phát hành
- émission de rayons lumineuxsự phát ra tia sáng
- émission d'urinesự đái
- émission de timbres-postesự phát hành tem thư
- (vật lý) học sự phát xạ
- sự phát; buổi phát (phát thanh, truyền hình)