épieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngọn thương, ngọn lao: Một loại vũ khí cán dài, có mũi nhọn, thường được làm bằng gỗ và sắt, dùng để đâm hoặc ném trong chiến đấu hoặc săn bắn thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le guerrier brandissait son épieu. (Người chiến binh vung ngọn thương của mình.)
- Ils chassaient le sanglier avec des épieux. (Họ săn lợn rừng bằng những ngọn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être armé d'un épieu": được trang bị một ngọn thương/lao.
- Les sentinelles étaient armées d'épieux. (Những lính gác được trang bị những ngọn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Épieuter (động từ, cổ): dùng thương/lao để đâm.
- Javelot (danh từ giống đực): lao (thường nhẹ hơn, dùng để ném).
- Lance (danh từ giống cái): thương, giáo (thường dài hơn và được sử dụng bởi kỵ binh).
Từ đồng nghĩa
- Javelot: ngọn lao.
- Lance: ngọn giáo, ngọn thương.
- Pique: ngọn thương dài (một loại vũ khí bộ binh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "épieu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épieu")
danh từ giống đực
- ngọn thương, ngọn lao