épais

Học thuật
Thân thiện
épais

Le papier est épais et de couleur crème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dày: Mô tả một vật thể khoảng cách giữa hai bề mặt lớn hơn bình thường.
    • Đậm, thô: Mô tả một thứ đó kích thước lớn, nặng nề hoặc không thanh mảnh.
    • Đặc, rậm, dày đặc: Mô tả một chất lỏng độ sệt cao, hoặc một tập hợp nhiều vật thểgần nhau, tạo cảm giác chật chội, khó xuyên qua.
    • Trì độn: (Dùng cho trí óc, suy nghĩ) Chậm chạp, không nhanh nhạy, thiếu linh hoạt.
  2. Phó từ:

    • Dày, mau: Mô tả cách thức gieo, trồng hoặc sắp xếp các vật với mật độ cao, khoảng cách gần nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a des cheveux épais. (Anh ấy mái tóc dày.)
    • La soupe est trop épaisse. (Món súp quá đặc.)
    • Nous nous sommes perdus dans un bois épais. (Chúng tôi đã lạc trong một khu rừng rậm.)
    • Il a l'esprit un peu épais. (Anh ta đầu óc hơi trì độn.)
  • Phó từ:

    • Ne sème pas les graines si épais. (Đừng gieo hạt dày như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la langue épaisse": (thành ngữ) ríu lưỡi, nói không mệt, say rượu hoặc bệnh.
    • Après quelques verres, il avait la langue épaisse. (Sau vài ly, anh ta đã nói ríu lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Épaissir (động từ): làm cho dày/đặc hơn; trở nên dày/đặc hơn.

    • Épaissir la sauce avec de la farine. (Làm đặc nước sốt bằng bột .)
  • Épaississement (danh từ): sự làm dày lên, sự đặc lại.

    • L'épaississement de la brume. (Sự dày đặc của sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Dense: dày đặc, đậm đặc.
  • Gras: béo, đặc (thường cho chất lỏng như súp).
  • Lourd: nặng, thô (cho ngoại hình).
  • Obtus: đần độn, chậm hiểu (cho trí óc).
Từ trái nghĩa
  • Mince: mỏng, thanh mảnh.
  • Fluide: lỏng, dễ chảy.
  • Clairsemé: thưa thớt.
  • Vif: nhanh nhẹn, sắc sảo (cho trí óc).
épais

Le papier est épais et de couleur crème.

tính từ
  1. dày
    • Papier épais
      giấy dày
    • peau épaisse
      dạ dày
  2. đậm, thô
    • Taille épaisse
      thân hình thô
  3. đặc, rậm, đông, đày đặc
    • Encre épaisse
      mực đặc
    • bois épais
      rừng rậm
    • nuage épais
      mây dày đặc
  4. trì độn
    • Esprit épais
      trí óc trì độn
    • avoir la langue épaisse
      ríu lưỡi
phó từ
  1. dày, mau
    • Semer trop épais
      gieo dày quá