épouse

Học thuật
Thân thiện
épouse

L'épouse prépare le petit-déjeuner dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vợ, phu nhân: Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông, trong mối quan hệ hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a présenté son épouse à ses collègues. (Anh ấy đã giới thiệu vợ mình với các đồng nghiệp.)
    • L'épouse du président a prononcé un discours. (Phu nhân của tổng thống đã đọc một bài diễn văn.)
    • Elle est une épouse et une mère dévouée. ( ấymột người vợ người mẹ tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fidèle à son épouse": chung thủy với vợ mình.

    • Il a toujours été fidèle à son épouse. (Anh ấy luôn chung thủy với vợ mình.)
  • "Feu son épouse": vợ quá cố của anh ấy/ông ấy.

    • Il a dédié ce livre à feu son épouse. (Ông ấy đã đề tặng cuốn sách này cho vợ quá cố của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Époux (danh từ giống đực): chồng, phu quân.

    • Elle voyage avec son époux. ( ấy đi du lịch cùng chồng.)
  • Conjoint, conjointe (danh từ): người phối ngẫu, vợ/chồng (cách nói chung, trang trọng hoặc trong văn bản hành chính).

    • Veuillez indiquer le nom de votre conjoint. (Vui lòng ghi rõ tên người phối ngẫu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Femme (danh từ giống cái): vợ (cách nói thông dụng hơn).
  • Compagne (danh từ giống cái): bạn đời (nữ), người đồng hành (có thể chỉ mối quan hệ không chính thức hoặc trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Épouse" là một danh từ giống cái, trang trọng hơn so với "femme". thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn viết, hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
  • Từ này chỉ dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn một cách hợp pháp.
épouse

L'épouse prépare le petit-déjeuner dans la cuisine.

danh từ giống cái
  1. vợ, phu nhân