épouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vợ, phu nhân: Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông, trong mối quan hệ hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a présenté son épouse à ses collègues. (Anh ấy đã giới thiệu vợ mình với các đồng nghiệp.)
- L'épouse du président a prononcé un discours. (Phu nhân của tổng thống đã đọc một bài diễn văn.)
- Elle est une épouse et une mère dévouée. (Cô ấy là một người vợ và người mẹ tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fidèle à son épouse": chung thủy với vợ mình.
- Il a toujours été fidèle à son épouse. (Anh ấy luôn chung thủy với vợ mình.)
"Feu son épouse": vợ quá cố của anh ấy/ông ấy.
- Il a dédié ce livre à feu son épouse. (Ông ấy đã đề tặng cuốn sách này cho vợ quá cố của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Époux (danh từ giống đực): chồng, phu quân.
- Elle voyage avec son époux. (Cô ấy đi du lịch cùng chồng.)
Conjoint, conjointe (danh từ): người phối ngẫu, vợ/chồng (cách nói chung, trang trọng hoặc trong văn bản hành chính).
- Veuillez indiquer le nom de votre conjoint. (Vui lòng ghi rõ tên người phối ngẫu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Femme (danh từ giống cái): vợ (cách nói thông dụng hơn).
- Compagne (danh từ giống cái): bạn đời (nữ), người đồng hành (có thể chỉ mối quan hệ không chính thức hoặc trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Épouse" là một danh từ giống cái, trang trọng hơn so với "femme". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn viết, hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
- Từ này chỉ dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn một cách hợp pháp.
danh từ giống cái
- vợ, phu nhân