établi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn thợ: Một chiếc bàn chắc chắn, thường có ngăn kéo và mặt bàn dày, được sử dụng trong xưởng thợ để làm việc, lắp ráp hoặc sửa chữa các đồ vật.
- Bàn làm việc của thợ thủ công: Chỉ không gian làm việc cố định của người thợ, như thợ mộc, thợ cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le menuisier travaille sur son établi. (Người thợ mộc đang làm việc trên bàn thợ của mình.)
- Il a rangé ses outils dans le tiroir de l'établi. (Anh ấy đã cất các dụng cụ của mình vào ngăn kéo của bàn thợ.)
- Pour réparer cette radio, il me faut un établi stable. (Để sửa cái radio này, tôi cần một chiếc bàn thợ vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vissé à son établi": (Thành ngữ) Gắn chặt với bàn làm việc, làm việc chăm chỉ và liên tục.
- Depuis le début du projet, il est vissé à son établi. (Kể từ khi dự án bắt đầu, anh ta gắn chặt với bàn làm việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Établir (động từ): thiết lập, thành lập, xác lập.
- Établir une entreprise. (Thành lập một doanh nghiệp.)
- Établissement (danh từ giống đực): cơ sở, sự thành lập.
- Un établissement scolaire. (Một cơ sở giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Banc d'atelier: Bàn xưởng.
- Table de travail: Bàn làm việc (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên dụng như ).
Thành ngữ liên quan
- "Quitter l'établi": Rời bỏ công việc thủ công, nghề thợ.
- Après trente ans de métier, il a quitté l'établi. (Sau ba mươi năm hành nghề, ông ấy đã rời bỏ bàn thợ.)
tính từ
- ổn định, vững chắc
- thành nếp, thành lệ
- được thiết lập; hiện hành
danh từ giống đực
- bàn thợ
- Etabli de menuisierbàn thợ mộc