éthéré

tính từ
  1. xem éther 1
    • Substance éthérée
      chất êtê
    • Vapeurs éthérées
      (hóa học) hơi êtê
  2. (thơ ca) xem éther 2
    • Voûte éthérée
      vòm trời
  3. (nghĩa bóng) nhẹ nhàng; thanh khiết
    • Âme éthérée
      tâm hồn thanh khiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

éthéré
Une danseuse éthérée semble flotter sur la scène.