étonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ngạc nhiên, làm kinh ngạc: Gây ra sự bất ngờ, sự sửng sốt hoặc sự thán phục ở ai đó.
- Làm nứt rạn (nghĩa cổ hoặc kỹ thuật): Gây ra vết nứt, vết rạn trên một bề mặt cứng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: làm ngạc nhiên):
- Son talent m'étonne toujours. (Tài năng của anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên.)
- Cette nouvelle a étonné tout le monde. (Tin tức này đã làm mọi người kinh ngạc.)
- Ngoại động từ (nghĩa cổ/kỹ thuật: làm nứt rạn):
- La pression a étonné la pierre. (Áp lực đã làm nứt phiến đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'étonner (động từ phản thân): Ngạc nhiên, lấy làm lạ.
- Je m'étonne de son silence. (Tôi ngạc nhiên về sự im lặng của anh ta.)
- Il ne faut pas s'étonner qu'il soit en retard. (Không nên ngạc nhiên vì anh ấy đến muộn.)
- Être étonné (bị động/trạng thái): Bị ngạc nhiên, cảm thấy kinh ngạc.
- Elle était étonnée par sa réaction. (Cô ấy đã bị ngạc nhiên bởi phản ứng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Étonnant, étonnante (tính từ): Đáng ngạc nhiên, kỳ lạ.
- Une histoire étonnante. (Một câu chuyện kỳ lạ.)
- Étonnamment (trạng từ): Một cách đáng ngạc nhiên.
- Il est étonnamment calme. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.)
- Étonnement (danh từ): Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
- À mon grand étonnement, il a accepté. (Thật là ngạc nhiên lớn đối với tôi, anh ấy đã chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Surprendre: Làm ngạc nhiên, làm bất ngờ (thường là một sự kiện bất ngờ xảy ra).
- Stupéfier: Làm sửng sốt, làm choáng váng (mức độ mạnh hơn).
- Frapper: Gây ấn tượng mạnh, làm sửng sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "étonner" ngoài cấu trúc phản thân "s'étonner de" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- À mon/ton/son... grand étonnement: Để chỉ mức độ ngạc nhiên rất lớn của ai đó.
- À son grand étonnement, il a réussi. (Thật là ngạc nhiên lớn đối với anh ấy, anh ấy đã thành công.)
ngoại động từ
- làm cho ngạc nhiên
- làm nứt rạn
- étonner une voûtelàm cho rạn nứt cái vòm