évolué

tính từ
  1. tiên tiến
    • Peuple évolué
      dân tộc tiên tiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "évolué"

évolué
Ce peuple a développé une culture évoluée au fil des siècles.