êm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm và dịu, tạo cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc: Chỉ tính chất của bề mặt hoặc vật liệu mềm mại, không cứng, không gây khó chịu.
- Yên lặng, không dữ dội, không có sự náo động: Dùng để miêu tả trạng thái yên tĩnh, bình lặng của thiên nhiên hoặc không khí chung.
- Nghe dễ chịu, du dương, không chói tai: Miêu tả âm thanh có âm sắc nhẹ nhàng, hài hòa, dễ nghe.
- Không rắc rối, không lôi thôi, đã được giải quyết ổn thỏa: Chỉ tình huống, vấn đề đã được dàn xếp một cách thuận lợi, không còn sót giận hay tranh chấp.
- Nhẹ nhàng, không bị xóc, rung lắc trong chuyển động: Miêu tả chuyển động của phương tiện hoặc hành động một cách trơn tru, êm ái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc đệm này rất êm. (Vật liệu mềm và dịu)
- Biển lặng sóng êm. (Yên lặng, không dữ dội)
- Cô ấy có giọng nói rất êm. (Nghe dễ chịu)
- Mọi chuyện giữa hai bên đã êm rồi. (Không rắc rối, đã được dàn xếp)
- Chiếc xe mới chạy rất êm. (Nhẹ nhàng trong chuyển động)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Êm đềm": rất yên ả, thanh bình và nhẹ nhàng, thường dùng cho cuộc sống, cảm xúc.
- Họ sống một cuộc sống êm đềm ở nông thôn.
- "Êm ái": ấm áp và dễ chịu, thường dùng cho cảm giác về tình cảm hoặc vật chất.
- Lời động viên của anh ấy thật êm ái.
- "Êm xuôi": diễn ra thuận lợi, suôn sẻ.
- Công việc tiến hành khá êm xuôi.
- "Trong ấm ngoài êm" (thành ngữ): chỉ gia đình hòa thuận, bên trong ấm cúng, bên ngoài yên ổn.
Biến thể và từ gần giống
- Êm ả (tính từ): yên tĩnh và đẹp một cách nhẹ nhàng (thường cho cảnh vật).
- Một buổi chiều êm ả.
- Dịu (tính từ): nhẹ nhàng, làm giảm bớt sự khó chịu (âm thanh, ánh sáng, tính tình).
- Ánh nắng dịu.
- Nhẹ (tính từ): có trọng lượng ít; nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
- Tiếng bước chân nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Mềm mại: mềm và tạo cảm giác dễ chịu (về xúc giác).
- Lặng lẽ: yên lặng, không ồn ào.
- Du dương: nghe êm tai, có giai điệu (về âm thanh).
- Suôn sẻ: thuận lợi, không gặp trở ngại (về công việc, tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "êm" trong tiếng Việt thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các kết hợp thường là tính từ + danh từ hoặc thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Gió đứng sóng êm": chỉ cảnh biển lặng, thời tiết yên ả; nghĩa bóng chỉ sự yên ổn, không có biến động.
- "Trong ấm ngoài êm": gia đình hòa thuận, nội bộ ấm cúng, đối ngoại yên ổn.
- tt. trgt. 1. Mềm và dịu: Đệm êm 2. Yên lặng, không dữ dội: Bao giờ gió đứng sóng êm, con thuyền anh xuôi ngược qua đêm lại về (cd) 3. Nghe dễ chịu: Tiếng đàn rất êm, Giọng hát êm 4. Không rắc rối, không lôi thôi: Câu chuyện dàn xếp đã êm; Trong ấm, ngoài êm (tng) 5. Nhẹ nhàng trong chuyển động: Xe chạy êm.