dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

mi-crô
minh công
minh mông
minh nông
M'nông
mô
mô bào
mô-bi-lét
móc đôi
mồ côi
mỡ cơm xôi
mộc thông
mô-đéc
mô hình
mô hồ
mô học
mồ hôi
môi
môi giới
môi hóa
môi-răng
môi sinh
môi trường
môi trường học
môi-vòm
môm
môn
môn bài
môn đệ
mông
Mông Chính
Mông-Dao
mông đít
Mông Kha
mông lung
mông mênh
mông mốc
mỏng môi
mông muội
mông quạnh
môn hạ
môn học
Môn-Khơme
môn mi
môn đồ
môn phái
môn quan
môn sinh
môn vị
mô phạm
mô phật
mô phỏng
mô tả
mô tê
mô tơ
mô tô
mô-tơ
mô-tô
một đôi
mô-tô thuyền
mua buôn
mưa dông
mùa đông
mũ ca-lô
mục đông
mùi hôi
mừng công
muôi
muôn
muôn dặm
muôn dân
muông
Muông thỏ cung chim
muôn kiếp
muôn một
muôn muốt
muôn năm
muôn nghìn
muôn đời
muôn sự
muôn thuở
muôn vàn
mưu mô
nặc nô
nằm không
nam mô
Năm ngựa lội sông Nam
na mô
Nam ông mộng lục
nam vô
  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...