đáng

Học thuật
Thân thiện
đáng

Một học sinh chăm chỉ đáng được khen thưởng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xứng với, tương xứng với: Chỉ sự phù hợp, cân xứng về giá trị, công sức hoặc phẩm chất.
    • Đáng phải, đáng bị: Dùng để chỉ điều đó hệ quả hợp lý, thường tiêu cực, của một hành động hoặc tình trạng.
    • giá trị tương đương: Chỉ sự tương xứng về mặt vật chất, thường giá cả.
  2. Tính từ (phương ngữ):

    • Lầy lội, sình lầy: Mô tả đất đai, đường bị ngập nước bùn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, đáng được tăng lương. (Chỉ sự xứng đáng, tương xứng với công sức.)
    • Hành vi trộm cắp đáng bị lên án. (Chỉ hệ quả hợp lý, thường tiêu cực.)
    • Chiếc áo này chất lượng tốt, giá một triệu đồng cũng đáng. (Chỉ sự tương xứng về giá trị vật chất.)
  • Tính từ (phương ngữ):

    • Sau trận mưa lớn, con đường vào làng trở nên rất đáng. (Mô tả tình trạng lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đáng kể": giá trị, tầm quan trọng đáng được chú ý.
    • Dự án này mang lại lợi ích đáng kể cho cộng đồng.
  • "Đáng ngờ": Gây ra sự nghi ngờ, không đáng tin cậy.
    • Lời giải thích của anh ta nhiều điểm đáng ngờ.
  • "Đáng tiếc": Đáng phải tiếc nuối, đáng phải ân hận.
    • Thật đáng tiếc khi cơ hội tốt như vậy lại bị bỏ lỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Đáng đời (thành ngữ): Đáng phải chịu hậu quả (thường dùng với sắc thái mỉa mai, hả hê).
    • Ăn trộm bị bắt, thật đáng đời!
  • Đáng giá (tính từ): giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra hoặc công sức đầu .
    • Bộ phim này rất đáng giá để xem.
  • Xứng đáng (tính từ): phẩm chất, thành tích tương xứng với sự tôn trọng, khen thưởng. (Nhấn mạnh hơn về phẩm chất bên trong so với "đáng").
    • ấy một giáo viên xứng đáng được vinh danh.
Từ đồng nghĩa
  • Xứng: (Tương xứng, phù hợp). Thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp cố định (xứng đôi, xứng tầm).
  • Phải: (Nên, cần phải). Thường chỉ nghĩa vụ hoặc hệ quả tất yếu, ít hàm ý về "giá trị" hơn "đáng".
  • Hợp (trong "hợp lý"): Phù hợp với lẽ phải, với quy luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đáng ra: Dùng để chỉ điều lẽ ra nên xảy ra hoặc nên làm, trái ngược với thực tế.
    • Đáng ra anh phải đến sớm hơn.
  • Đáng lẽ: Có nghĩa cách dùng tương tự "đáng ra".
    • Đáng lẽ tôi không nên tin anh ta.
Thành ngữ liên quan
  • "Đáng mặt": Xứng đáng với danh hiệu, vị trí (thường dùng để khen).
    • Anh ấy thật đáng mặt trưởng phòng, giải quyết vấn đề rất gọn gàng.
  • "Công đáng thưởng, tội đáng trừng" (Tục ngữ): Công lao thì đáng được khen thưởng, tội lỗi thì đáng bị trừng phạt. (Nêu lên nguyên tắc đối xử công bằng).
đáng

Một học sinh chăm chỉ đáng được khen thưởng.

  1. 1 đgt. trgt. 1. Xứng với: Làm trai cho đáng nên trai (cd) 2. Nên chăng: Đời đáng chán hay không đáng chán (Tản-đà) 3. Đúng giá trị: đỗ đáng lắm; Thứ ấy người ta bán năm nghìn cũng đáng.
  2. 2 tt. (đph) Lầy lội: Mưa nhiều, ruộng đáng quá.