đáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xứng với, tương xứng với: Chỉ sự phù hợp, cân xứng về giá trị, công sức hoặc phẩm chất.
- Đáng phải, đáng bị: Dùng để chỉ điều gì đó là hệ quả hợp lý, thường là tiêu cực, của một hành động hoặc tình trạng.
- Có giá trị tương đương: Chỉ sự tương xứng về mặt vật chất, thường là giá cả.
Tính từ (phương ngữ):
- Lầy lội, sình lầy: Mô tả đất đai, đường sá bị ngập nước và bùn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, đáng được tăng lương. (Chỉ sự xứng đáng, tương xứng với công sức.)
- Hành vi trộm cắp là đáng bị lên án. (Chỉ hệ quả hợp lý, thường là tiêu cực.)
- Chiếc áo này chất lượng tốt, giá một triệu đồng cũng là đáng. (Chỉ sự tương xứng về giá trị vật chất.)
Tính từ (phương ngữ):
- Sau trận mưa lớn, con đường vào làng trở nên rất đáng. (Mô tả tình trạng lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đáng kể": Có giá trị, tầm quan trọng đáng được chú ý.
- Dự án này mang lại lợi ích đáng kể cho cộng đồng.
- "Đáng ngờ": Gây ra sự nghi ngờ, không đáng tin cậy.
- Lời giải thích của anh ta có nhiều điểm đáng ngờ.
- "Đáng tiếc": Đáng phải tiếc nuối, đáng phải ân hận.
- Thật đáng tiếc khi cơ hội tốt như vậy lại bị bỏ lỡ.
Biến thể và từ gần giống
- Đáng đời (thành ngữ): Đáng phải chịu hậu quả (thường dùng với sắc thái mỉa mai, hả hê).
- Ăn trộm bị bắt, thật là đáng đời!
- Đáng giá (tính từ): Có giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra hoặc công sức đầu tư.
- Bộ phim này rất đáng giá để xem.
- Xứng đáng (tính từ): Có phẩm chất, thành tích tương xứng với sự tôn trọng, khen thưởng. (Nhấn mạnh hơn về phẩm chất bên trong so với "đáng").
- Cô ấy là một giáo viên xứng đáng được vinh danh.
Từ đồng nghĩa
- Xứng: (Tương xứng, phù hợp). Thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp cố định (xứng đôi, xứng tầm).
- Phải: (Nên, cần phải). Thường chỉ nghĩa vụ hoặc hệ quả tất yếu, ít hàm ý về "giá trị" hơn "đáng".
- Hợp (trong "hợp lý"): Phù hợp với lẽ phải, với quy luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đáng ra: Dùng để chỉ điều lẽ ra nên xảy ra hoặc nên làm, trái ngược với thực tế.
- Đáng ra anh phải đến sớm hơn.
- Đáng lẽ: Có nghĩa và cách dùng tương tự "đáng ra".
- Đáng lẽ tôi không nên tin anh ta.
Thành ngữ liên quan
- "Đáng mặt": Xứng đáng với danh hiệu, vị trí (thường dùng để khen).
- Anh ấy thật đáng mặt trưởng phòng, giải quyết vấn đề rất gọn gàng.
- "Công đáng thưởng, tội đáng trừng" (Tục ngữ): Công lao thì đáng được khen thưởng, tội lỗi thì đáng bị trừng phạt. (Nêu lên nguyên tắc đối xử công bằng).
- 1 đgt. trgt. 1. Xứng với: Làm trai cho đáng nên trai (cd) 2. Nên chăng: Đời đáng chán hay không đáng chán (Tản-đà) 3. Đúng giá trị: Nó đỗ là đáng lắm; Thứ ấy người ta bán năm nghìn cũng là đáng.
- 2 tt. (đph) Lầy lội: Mưa nhiều, ruộng đáng quá.