đôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị gồm hai vật, hai cá thể cùng loại, tương ứng với nhau: Chỉ một cặp, một bộ gồm hai phần đi liền với nhau, tạo thành một chỉnh thể hoặc có mối quan hệ tương ứng.
- Hai (không dùng để đếm): Dùng để chỉ số lượng hai, nhưng thường trong các cụm từ cố định hoặc với ý nghĩa đôi bên, cặp đôi, không phải là từ đếm thông thường.
- Số lượng trên một nhưng không nhiều: Chỉ một số lượng nhỏ, vài ba, một ít.
Tính từ:
- Gấp đôi, tăng lên hai lần: Dùng để chỉ sự nhân đôi, tăng gấp hai lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Họ là một đôi bạn thân từ thuở nhỏ. (Chỉ hai người bạn có quan hệ gắn bó.)
- Tôi cần mua một đôi giày mới. (Chỉ một cặp giày gồm hai chiếc.)
- Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau cuộc đàm phán đôi bên. (Chỉ hai phía tham gia.)
- Cô ấy chỉ nói đôi lời chia tay rồi đi. (Chỉ một vài lời, số lượng ít.)
Tính từ:
- Sản lượng năm nay tăng gấp đôi so với năm ngoái. (Chỉ mức tăng hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi đôi mươi": chỉ độ tuổi khoảng hai mươi, thời thanh xuân.
- Tuổi đôi mươi là quãng thời gian tươi đẹp nhất.
- "đôi lúc" / "đôi khi": thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Đôi lúc tôi cảm thấy rất cô đơn.
- "đôi co": tranh cãi, cãi vã qua lại (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hai bên đôi co mãi mà không tìm được tiếng nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- Đôi đũa (danh từ): một cặp đũa.
- Mỗi người dùng một đôi đũa riêng.
- Đôi lứa (danh từ): chỉ cặp nam nữ yêu nhau, đôi trai gái.
- Họ là đôi lứa đẹp đôi trong làng.
- Đôi mươi (danh từ): như đã giải thích ở trên.
Từ đồng nghĩa
- Cặp: chỉ hai vật đi liền nhau (gần nghĩa với nghĩa 1).
- một cặp vợ chồng, một cặp bánh.
- Hai: số đếm (gần nghĩa với nghĩa 2 trong một số ngữ cảnh).
- Vài, vài ba: chỉ số lượng ít (gần nghĩa với nghĩa 3).
Thành ngữ liên quan
- "Chồng thấp vợ cao như *đôi đũa lệch"*: Thành ngữ ví von về cặp vợ chồng không tương xứng về hình thức hoặc tính cách.
- "Đôi ta như thể *đôi đào, Rễ liền một gốc, ngọn cao hai ngành"*: Ca dao nói về tình cảm gắn bó, thân thiết giữa hai người.
- dt. 1. Đơn vị gồm hai vật, hai cá thể cùng loại, tương ứng với nhau: đôi bạn thân đôi giày Chồng thấp mà lấy vợ cao, Như đôi đũa lệch so sao cho bằng (cd.). 2. Hai (không dùng để đếm): đôi bên đi hàng đôi tuổi đôi mươi. 3. Số lượng trên một nhưng không nhiều: nói đôi lời đôi lúc đôi khị