đôi

  1. deux
  2. quelques
  3. paire
  4. couple
  5. double; jumelé; géminé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đôi"

đôi
Cậu bé đang xỏ đôi giày màu đỏ.