dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đơ

Words Containing "đơ"

đánh đơn
đầu đơn
bị đơn
cho đơn
cô đơn
dấu ngoặc đơn
diễn đơn
đệ đơn
giản đơn
giản đơn hóa
giản đơn hoá
hoạ chí vô đơn
hóa đơn
kê đơn
la đơn
lá đơn
la-đơn
lễ đơn
mắt đơn
mẫu đơn
móc đơn
neo đơn
ngay đơ
ngoặc đơn
nguyên đơn
đơm
đơm đặt
đơn
đơn âm
đơn bạc
đơn bản vị
đơn bào
đơn bội
đơn ca
đơn chất
đơn chiếc
đơn chủ
đơn cử
đơn cực
đơn giản
đơn giản hóa
đơn điệu
đơn kiện
đơn độc
Đơn Quế
đơn sắc
đơn sơ
đơn thuần
đơn thức
đơn thuốc
đơn tiết
đơn tính
đơn trục
đơn từ
đơn tử
đơn tử diệp
đơn ứng
đơn vị
đơn vòng
đơn xin
đơn ý
Đơ-ro
quay đơ
quảy đơm
thực đơn
tông đơ
tông-đơ
truyền đơn
đưa đơn
vận đơn
xà đơn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...