dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ưng
Words Mentioning "ưng"
bèn
chấm
Chiêu Quân
chịu
chịu đi
Công danh chi nữa, ăn rồi ngũ
Cưỡi Rồng
gật
gục gặc
Học đầy 5 xe
Liễu Chương Đài
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Phúc Ưng Ky
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nhủng nhẳng
Núi đất ba lời
Phan Thanh Giản
Sái nữ
tiểu lân
Tiểu Lân
ưng
ưng thuận
vâng
xiêu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...