Videochịu

Từ chịu trong tiếng Việt mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ việc thể hiện sự đồng ý, gánh vác trách nhiệm cho đến việc thừa nhận giới hạn của bản thân. Video này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng chịu như một động từ chỉ sự nỗ lực, chịu đựng tác động bên ngoài, hay thậm chí phương thức thanh toán trả sau trong giao dịch hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ quen thuộc như chịu thương chịu khó các cụm từ cố định để bạn có thể sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ chịu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chịu"

chịu
Cô bé chịu đọc sách trong thư viện.