ưng
Danh từ:
- Chim ưng: Một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Accipitridae, có chân cao, cánh dài và mỏ khỏe, thường được con người nuôi dạy để phục vụ cho hoạt động săn bắn. Ví dụ: Cánh chim ưng sải rộng trên bầu trời.
Động từ:
- Bằng lòng, chấp thuận: Cảm thấy hài lòng, đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó vì thấy nó phù hợp với ý muốn, sở thích hoặc tiêu chuẩn của mình. Ví dụ: Tôi đã ưng đề xuất của anh ấy.
- Thích, cảm thấy vừa ý: Có cảm tình, cảm thấy ưa thích một người hay một vật nào đó. Ví dụ: Cô ấy chẳng ưng bộ quần áo nào trong cửa hàng cả.
Danh từ:
- Người thợ săn huấn luyện con chim ưng của mình rất tinh nhuệ.
- Hình ảnh chim ưng đại bàng tượng trưng cho sức mạnh và tầm nhìn.
Động từ:
- Bố mẹ cuối cùng cũng đã ưng cho tôi đi du học.
- Anh ta không ưng cách làm việc thiếu chuyên nghiệp của đối tác.
- Sau nhiều lần mai mối, cô ấy vẫn chưa ưng ai cả.
"Ưng ý": (Cụm động từ) Cảm thấy hài lòng, vừa ý đến mức độ cao.
- Căn nhà mới khiến cả gia đình tôi đều rất ưng ý.
"Ưng thuận": (Cụm động từ) Đồng ý, chấp thuận một cách chính thức (thường dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Hội đồng quản trị đã ưng thuận phương án kinh doanh mới.
"Không ưng" / "Chẳng ưng": Phủ định của động từ "ưng", biểu thị sự không đồng ý, không thích hoặc không chấp nhận.
- Nó không ưng làm việc đó một chút nào.
- Tôi chẳng ưng chiếc xe này, nó trông cũ kỹ quá.
Ưng bụng (động từ, khẩu ngữ): Cảm thấy vừa ý, hài lòng (thường về một món ăn hoặc một việc gì đó thỏa mãn).
- Bữa cơm hôm nay ăn thật ưng bụng.
Bằng lòng (động từ): Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa động từ của "ưng", chỉ sự chấp thuận, hài lòng.
- Chấp nhận (động từ): Đồng ý tiếp nhận một điều kiện, một sự việc (có thể không hoàn toàn hài lòng).
- Thích (động từ): Có cảm tình, yêu mến (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý "chấp thuận" như "ưng").
- Đồng ý, tán thành, chấp thuận (cho nghĩa động từ).
- Đại bàng, diều hâu (cho nghĩa danh từ - là các loài chim săn mồi cùng họ hoặc có đặc điểm tương tự).
"Chim ưng đã mọc đủ lông cánh": Thành ngữ ví von chỉ người đã trưởng thành, đủ khả năng và bản lĩnh để tự lập, bay xa.
- Giờ con đã lớn, như chim ưng đã mọc đủ lông cánh, hãy tự tin bước vào đời.
"Ưng làm thì làm, không ưng thì thôi": Cách nói thể hiện sự tự do quyết định, không bị ép buộc.
- Công việc này tự nguyện thôi, ưng làm thì làm, không ưng thì thôi.
- 1 dt. Chim lớn, ăn thịt, chân cao, cánh dài, nuôi để làm chim săn: như cánh chim ưng, chim bằng.
- 2 đgt. Bằng lòng, cảm thấy thích vì phù hợp với mình: chẳng ưng chiếc áo nào chưa ưng ai cả.