ào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển đến một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và với số lượng lớn, bất chấp các trở ngại. Hành động này thường mang tính ồ ạt, đột ngột.
- Ví dụ minh họa: "Nước lụt ào vào cánh đồng." (Nước lũ tràn vào cánh đồng một cách ồ ạt.)
Phó từ (dùng sau động từ):
- Một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không do dự, không tính toán kỹ lưỡng.
- Ví dụ minh họa: "Làm ào cho chóng xong." (Làm một cách nhanh chóng, vội vàng cho mau xong việc.)
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cơn mưa ào tới. (Cơn mưa ập đến một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.)
- Đám đông ào vào cửa hàng khi vừa mở cửa. (Đám đông ùa vào cửa hàng ngay khi nó vừa mở cửa.)
Phó từ:
- Gió thổi ào qua khe cửa. (Gió thổi mạnh và ào ạt qua khe cửa.)
- Anh ấy nói ào một câu rồi đi mất. (Anh ta nói vội một câu rồi bỏ đi ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ào ào" (từ láy): Nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, liên tục và ồn ào của hành động hoặc âm thanh.
- Mưa rơi ào ào trên mái tôn. (Mưa rơi mạnh và ồn ào trên mái tôn.)
- Tiếng suối chảy ào ào. (Tiếng suối chảy róc rách mạnh mẽ.)
"ào vào": Cụm động từ thường dùng để miêu tả sự xông vào, tràn vào một cách ồ ạt.
- Lũ trẻ ào vào phòng khi nghe tiếng chuông. (Bọn trẻ ùa vào phòng khi nghe tiếng chuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Ầm ầm: (từ tượng thanh) Diễn tả âm thanh lớn, mạnh và liên tục, thường của sấm, động cơ. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "ào ào" nhưng thiên về âm thanh hơn.
- Ùa vào: (động từ) Có nghĩa tương tự "ào vào", chỉ sự di chuyển nhanh và nhiều của một nhóm người vào một nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Xông vào (động từ): Di chuyển nhanh và mạnh vào một nơi, thường với ý chí quyết liệt.
- Tràn vào (động từ): Di chuyển với số lượng lớn vào một khu vực, lấn chiếm không gian.
- Vội vàng (phó từ/tính từ): Chỉ trạng thái nhanh chóng, gấp gáp, có thể dùng thay thế cho "ào" khi là phó từ trong một số ngữ cảnh (ví dụ: làm vội vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ào tới: Di chuyển thật nhanh đến một vị trí nào đó.
- Xe cứu thương ào tới hiện trường. (Xe cứu thương phóng nhanh đến hiện trường.)
- Ào ra: Di chuyển thật nhanh ra khỏi một vị trí nào đó.
- Mọi người ào ra khỏi rạp khi có báo động. (Mọi người ùa ra khỏi rạp khi có tiếng báo động.)
Thành ngữ liên quan
- Làm ào làm ạt: Làm việc một cách hấp tấp, vội vàng, cẩu thả, chỉ chú trọng tốc độ mà không chú ý đến chất lượng.
- Công việc đòi hỏi sự cẩn thận, không thể làm ào làm ạt được. (Công việc này cần sự tỉ mỉ, không thể làm qua loa cho xong được.)
- I đg. Di chuyển đến với số lượng nhiều một cách rất nhanh và mạnh, không kể gì trở ngại. Nước lụt ào vào cánh đồng. Cơn mưa ào tới.
- II p. (dùng phụ sau đg.). Một cách nhanh và mạnh, không kể gì hết. Lội xuống ruộng. Làm ào cho chóng xong.