á
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt, ngạc nhiên hoặc cảm giác đau đớn đột ngột. Đây là một từ cảm thán, thường được thốt lên một cách tự nhiên, không chủ định.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Á! Con nhện! (Thốt lên khi nhìn thấy con nhện, biểu lộ sự sợ hãi, ngạc nhiên.)
- Á! Đau quá! (Thốt lên khi bị đau đột ngột, như vấp ngã hoặc bị kẹp tay.)
- Á, bất ngờ quá! (Thốt lên khi nhận được một tin bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Á ơi": Thường là tiếng ru con, biểu lộ sự dịu dàng, âu yếm.
- Á ơi, con ngủ đi nào. (Mẹ ru con ngủ.)
"Ái chà" hoặc "Ái cha": Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc trầm trồ (thường ít mang nghĩa đau đớn hơn).
- Ái chà! Bạn giỏi thật đấy! (Thốt lên để khen ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
Ôi: Thán từ biểu lộ nhiều cảm xúc hơn như ngạc nhiên, đau đớn, tiếc nuối.
- Ôi, tôi quên mất! (Biểu lộ sự tiếc nuối, hối hận.)
Úi: Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, đau đớn nhẹ hoặc sự hốt hoảng.
- Úi, suýt ngã! (Biểu lộ sự hốt hoảng nhẹ.)
Ối: Thán từ biểu lộ sự đau đớn hoặc sợ hãi mạnh hơn.
- Ối, đau chết đi được! (Biểu lý sự đau đớn dữ dội.)
Lưu ý
- Từ "á" là một thán từ thuần Việt, khác hoàn toàn với từ "Á" viết hoa, là tên gọi tắt của châu Á (châu lục). Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa và cách dùng.
- Khi viết, thán từ "á" thường đi kèm với dấu chấm than (!) để nhấn mạnh cảm xúc.
- c. Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột. Á đau!