ám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bám vào làm cho tối, bẩn hoặc che mờ: Chỉ hành động của một chất (như bồ hóng, khói, bụi) bám lên bề mặt, làm cho nó trở nên tối màu, bẩn hoặc bị che khuất.
- Quấy nhiễu, làm phiền, gây cản trở: Chỉ hành động làm phiền, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó, khiến họ không thể tập trung hoặc hoạt động bình thường.
- (Trong tín ngưỡng dân gian) Nhập vào, chi phối: Chỉ việc một thế lực siêu nhiên (như ma, quỷ) nhập vào và điều khiển cơ thể, tinh thần của một người.
Danh từ:
- Món ăn: Tên một món ăn Việt Nam, thường là cá nguyên con được luộc chín, ăn kèm với các loại rau và chấm nước mắm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa làm bẩn/tối):
- Bức tường bị ám đen vì khói bếp.
- Mặt kính cửa sổ ám một lớp bụi mờ.
- Động từ (nghĩa quấy nhiễu):
- Đứa trẻ cứ ám lấy mẹ, đòi mua đồ chơi.
- Anh ấy đang bận, đừng vào ám nữa.
- Động từ (nghĩa ma quỷ nhập):
- Người ta đồn cô ấy bị ma ám nên hành động kỳ lạ.
- Danh từ (tên món ăn):
- Bữa trưa nay nhà tôi có nồi cá trắm ám.
- Món cá ám thường ăn kèm với rau muống chẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ám ảnh": (động từ) cảm giác lo sợ, hình ảnh hoặc suy nghĩ tiêu cực cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí, không thể dứt ra được.
- Cảnh tượng tai nạn ám ảnh anh ấy suốt nhiều năm.
- "ám chỉ": (động từ) nói hoặc viết một cách gián tiếp, không nêu rõ nhưng người nghe có thể hiểu ý ám chỉ đến ai, điều gì.
- Bài báo đó có ám chỉ đến một số quan chức.
- "ám khí": (danh từ) khí độc, thường dùng trong văn chương, truyện kiếm hiệp để chỉ loại vũ khí hoặc chất độc giết người một cách lén lút.
- Tên sát thủ dùng ám khí để hạ gục đối thủ.
Biến thể và từ liên quan
- Làm ám: (cụm động từ) đồng nghĩa với "ám" ở nghĩa quấy nhiễu, làm phiền.
- Ám muội: (tính từ) tối tăm, mờ ám, không sáng sủa, minh bạch (thường dùng cho hành động, ý đồ).
- Những hành động ám muội đằng sau hợp đồng.
- U ám: (tính từ) chỉ bầu trời nhiều mây, tối sầm lại; hoặc chỉ bầu không khí, tâm trạng nặng nề, buồn bã, ảm đạm.
- Bầu trời u ám trước cơn giông.
- Không khí trong phòng thật u ám.
Từ đồng nghĩa
- Bám, bôi, dính (với nghĩa làm bẩn).
- Quấy rầy, làm phiền, vây lấy (với nghĩa quấy nhiễu).
- Nhập, chiếm hữu (với nghĩa ma quỷ nhập).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ám sát": (động từ) giết người một cách lén lút, bí mật, có chủ đích.
- Nhà lãnh đạo bị ám sát trên đường phố.
- "Ma ám": (danh từ/cụm từ) hiện tượng ma quỷ xuất hiện và quấy nhiễu ở một nơi nào đó; hoặc tính từ chỉ nơi chốn có ma.
- Ngôi nhà hoang bị đồn là có ma ám.
- "Ám ảnh": (danh từ) nỗi ám ảnh, điều khiến người ta luôn lo sợ, nghĩ đến.
- Cô ấy có ám ảnh về sự hoàn hảo.
- 1 đgt. 1. Bám vào làm cho tối, bẩn: Bồ hóng ám vách bếp Trần nhà ám khói hương bàn thờ. 2. Quấy nhiễu làm u tối đầu óc hoặc gây cản trở: bị quỷ ám ngồi ám bên cạnh không học được.
- 2 dt. Món ăn bằng cá luộc nguyên con, kèm một số rau, gia vị chấm nước mắm: cá ám cá nấu ám.