án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn cao và hẹp mặt: Một loại bàn cổ, thường được nhắc đến trong văn học cổ.
- Vụ việc pháp lý: Chỉ vụ phạm pháp hoặc tranh chấp cần được xét xử trước tòa án.
- Bản án, quyết định của tòa án: Văn bản phán quyết cuối cùng của tòa án về một vụ án.
- Án sát (gọi tắt): Cách gọi tắt của chức quan "Án sát" thời phong kiến.
Động từ:
- Chắn ngang, làm ngăn lại: Hành động cản trở, làm tắc nghẽn lối đi.
- Đóng quân lại một chỗ (kết hợp hạn chế): Hành động cho quân đội dừng lại và đóng tại một vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sinh vừa tựa án thiu thiu. (Chàng Sinh vừa tựa vào chiếc bàn cao mà thiu thiu ngủ.)
- Cảnh sát đang điều tra một vụ án nghiêm trọng. (Cảnh sát đang điều tra một vụ việc pháp lý nghiêm trọng.)
- Tòa tuyên bản án vào sáng nay. (Tòa án công bố quyết định phán xét vào sáng nay.)
Động từ:
- Một cây đổ án ngang đường, giao thông ùn tắc. (Một cây cố đổ chắn ngang đường, gây ùn tắc giao thông.)
- Tướng lĩnh ra lệnh án quân lại chờ lệnh. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính dừng lại đóng tại chỗ để chờ chỉ thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Án binh bất động": Thành ngữ chỉ việc đóng quân lại một chỗ và không hành động, thường với ý chờ đợi hoặc quan sát tình hình.
- Đối phương án binh bất động khiến ta khó đoán ý đồ. (Đối phương đóng quân im lìm khiến chúng ta khó đoán được ý định.)
"Án vắng mặt": Bản án được tuyên khi bị cáo vắng mặt tại phiên tòa.
- Bị đơn không đến nên tòa đã xử án vắng mặt. (Bị đơn không có mặt nên tòa án đã tuyên quyết định vắng mặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Án sát (danh từ): Tên một chức quan thời phong kiến, phụ trách về hình án, tư pháp tại một tỉnh.
- Án tàng (danh từ): Cách gọi khác của "bàn án", chỉ chiếc bàn cao.
- Vụ án (danh từ): Chỉ toàn bộ sự việc, hồ sơ liên quan đến một vụ phạm pháp hoặc tranh chấp cần xét xử.
- Bản án (danh từ): Văn bản ghi lại quyết định, phán quyết của tòa án.
Từ đồng nghĩa
- Vụ việc (danh từ): Sự việc, trường hợp (nghĩa gần với "án" khi chỉ vụ kiện tụng).
- Lệnh (danh từ): Chỉ thị, mệnh lệnh (nghĩa gần với "án" khi chỉ quyết định của tòa).
- Cản (động từ): Ngăn chặn, làm trở ngại (nghĩa gần với "án" khi là động từ).
Thành ngữ liên quan
- "Chống án": Hành động kháng cáo, khiếu nại lên cấp trên để xem xét lại bản án đã tuyên.
- Luật sư khuyên gia đình nạn nhân nên chống án. (Luật sư khuyên gia đình nạn nhân nên kháng cáo bản án.)
- "Tuyên án": Hành động công bố bản án, phán quyết của tòa án.
- Thẩm phán sẽ tuyên án vào tuần sau. (Vị thẩm phán sẽ công bố quyết định xét xử vào tuần sau.)
- 1 d. Bàn cao và hẹp mặt.
- 2 d. 1 Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án. Vụ án chưa xử. Án giết người. 2 Quyết định của toà xử một vụ án. Bản án tử hình. Chống án.
- 3 d. Án sát (gọi tắt).
- 4 đg. 1 Chắn ngang, làm ngăn lại. Núi án sau lưng. Xe chết nằm án giữa đường. 2 (kết hợp hạn chế). Đóng quân lại một chỗ. Án quân lại nằm chờ.