ân

Học thuật
Thân thiện
ân

Ân sâu nghĩa nặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ơn huệ, sự giúp đỡ tốt đẹp người khác dành cho mình: "Ân" chỉ sự giúp đỡ, hành động tử tế hoặc lòng tốt lớn lao của một người dành cho người khác, tạo nên mối nợ về tình cảm lòng biết ơn.
    • Lòng tốt, đức độ (thường của bề trên): "Ân" cũng có thể chỉ lòng nhân từ, đức độ bao dung của người địa vị, quyền lực (như vua, chúa, thầy, cha mẹ) ban xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã cứu mạng tôi, ân ấy tôi không bao giờ quên. (Ông ấy đã cứu mạng tôi, ơn ấy tôi không bao giờ quên.)
    • Nhà vua ban ân cho dân chúng sau mùa màng bội thu. (Nhà vua ban ơn cho dân chúng sau mùa màng bội thu.)
    • Ân sâu nghĩa nặng của cha mẹ, con cái khó lòng đền đáp hết. (Ơn sâu nghĩa nặng của cha mẹ, con cái khó lòng đền đáp hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ân xá": (Từ ghép) tha tội, miễn hình phạt, thường do người quyền lực tối cao thực hiện.

    • Nhà vua ra lệnh ân xá cho các nhân vào dịp lễ lớn. (Nhà vua ra lệnh tha tội cho các nhân vào dịp lễ lớn.)
  • "Ân huệ": (Từ ghép) ơn nghĩa, sự ban cho đặc biệt.

    • Ông chủ tỏ ra ân huệ khi cho nhân viên nghỉ phép lương. (Ông chủ tỏ ra ban ơn khi cho nhân viên nghỉ phép lương.)
  • "Ân tình": (Từ ghép) ơn nghĩa tình cảm sâu nặng.

    • Mối ân tình năm xưa, vẫn còn nhớ mãi. (Mối ơn nghĩa tình cảm năm xưa, vẫn còn nhớ mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân nhân (danh từ): Người ơn, người đã giúp đỡ mình.

    • Tìm lại ân nhân cứu mạng sau bao nhiêu năm thất lạc. (Tìm lại người ơn cứu mạng sau bao nhiêu năm thất lạc.)
  • Ân sủng (danh từ): Ơn trên ban cho, thường mang sắc thái tôn giáo, trang trọng.

    • Cầu mong nhận được ân sủng từ đấng tối cao. (Cầu mong nhận được ơn trên từ đấng tối cao.)
  • Báo ân (động từ): Trả ơn, đền đáp lại ơn nghĩa.

    • Làm việc thiện để báo ân đời. (Làm việc thiện để trả ơn đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ơn: Có nghĩa gần như tương đương, thường dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
  • Nghĩa: Chỉ mối quan hệ, trách nhiệm tình cảm tốt đẹp giữa người với người, thường đi kèm với "ân".
  • Ơn huệ: Nhấn mạnh hành động ban ơn.
Các cụm từ liên quan
  • Đội ơn: (Cụm động từ) Mang lòng biết ơn sâu sắc.

    • Tôi đội ơn ngài đã chỉ dẫn tận tình. (Tôi mang ơn ngài đã chỉ dẫn tận tình.)
  • Lãnh ân: (Cụm động từ) Nhận ơn, tiếp nhận sự ban ơn (cách nói trang trọng, xưa).

    • Thần dân lãnh ân của hoàng thượng. (Thần dân nhận ơn của hoàng thượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ân đền nghĩa trả: Đền đáp lại đầy đủ ơn nghĩa đã nhận.

    • Sống ở đời phải biết ân đền nghĩa trả. (Sống ở đời phải biết đền ơn đáp nghĩa.)
  • Ăn cháo đá bát: (Thành ngữ có nghĩa tương phản) Phản bội, vong ơn bội nghĩa sau khi nhận được sự giúp đỡ.

    • Hắn ta được giúp đỡ rồi lại quay sang hãm hại ân nhân, đúng ăn cháo đá bát. (Hắn ta được giúp đỡ rồi lại quay sang hãm hại người ơn, đúng phản bội vong ơn.)
ân

Ân sâu nghĩa nặng.

  1. d. (kết hợp hạn chế). Ơn (nói khái quát). Ân sâu nghĩa nặng.