écailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh vảy (): Hành động dùng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ lớp vảy cứng bên ngoài của con .
    • Tách vỏ (động vật vỏ cứng): Hành động mở hoặc tách lớp vỏ cứng của các loài như , trai, hàu.
    • Làm bong, làm tróc (lớp phủ): Khiến cho một lớp vật liệu mỏng (như sơn, mạ vàng) bong ra khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de le cuire, il faut écailler le poisson. (Trước khi nấu, phải đánh vảy cá.)
    • Elle sait écailler les huîtres très rapidement. ( ấy biết tách vỏ hàu rất nhanh.)
    • Le vieux cadre a vu sa peinture s'écailler. (Khung tranh đã bị bong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng phản thân (pronominal) "s'écailler": Tự bong ra, tự tróc ra (thường dùng cho lớp sơn, vữa).
    • La peinture de la porte commence à s'écailler à cause de l'humidité. (Lớp sơn của cánh cửa bắt đầu bong ra độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Écaille (danh từ giống cái): Vảy (, bò sát); Mai (rùa); Vỏ (, trai).
    • une écaille de poisson (một cái vảy cá)
  • Écailleux, écailleuse (tính từ): vảy, giống vảy; Bong tróc.
    • une peau écailleuse (làn da bong tróc)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever les écailles: Lấy đi những cái vảy (đánh vảy).
  • Peler: Lột vỏ (cho trái cây, rau củ; đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng).
  • Décortiquer: Bóc vỏ, tách vỏ cứng (thường cho các loại hạt, tôm, cua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đánh vảy
    • écailler un poisson
      đánh vảy
  2. tách vỏ (, trai)
  3. làm bong, làm tróc
    • écailler des dorures
      làm tróc những chỗ mạ vàng
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trang trí bằng hình vảy cá