échelon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bực thang, bậc thang: Chỉ một thanh ngang trên thang, dùng để đặt chân khi leo lên.
- Bậc, nấc, cấp: Dùng để chỉ một mức độ, một giai đoạn trong một hệ thống phân cấp, thứ bậc hoặc quá trình phát triển.
- (Quân sự) Tuyến, chặng: Chỉ một vị trí hoặc một khu vực được tổ chức trong một hệ thống phòng thủ hoặc triển khai quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a grimpé jusqu'au dernier échelon de l'échelle. (Anh ấy đã leo lên đến bậc thang cuối cùng của cái thang.)
- Elle a gravi tous les échelons de l'entreprise pour devenir directrice. (Cô ấy đã leo lên tất cả các nấc thang trong công ty để trở thành giám đốc.)
- La décision doit être prise à l'échelon national. (Quyết định phải được đưa ra ở cấp quốc gia.)
- Les renforts sont positionnés sur le deuxième échelon. (Quân tiếp viện được bố trí ở tuyến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'échelon de...": Ở cấp độ, ở quy mô của (một tổ chức, địa phương nào đó).
- Ce problème doit être résolu à l'échelon local. (Vấn đề này phải được giải quyết ở cấp địa phương.)
"Grimper/gravir les échelons": Leo lên các nấc thang, thăng tiến dần trong sự nghiệp hoặc tổ chức.
- Il a gravi les échelons hiérarchiques très rapidement. (Anh ta đã leo lên các nấc thang trong hệ thống cấp bậc rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Échelonner (động từ): Sắp xếp thành từng giai đoạn, phân bổ theo từng đợt.
- Les paiements seront échelonnés sur douze mois. (Các khoản thanh toán sẽ được trải đều trong mười hai tháng.)
Hiérarchie (danh từ giống cái): Hệ thống cấp bậc, thứ bậc.
- Niveau (danh từ giống đực): Trình độ, mức độ, tầng.
Từ đồng nghĩa
- Degré: Mức độ, bậc.
- Grade: Cấp bậc, hạng.
- Palier: Bậc, tầng, giai đoạn (trong một quá trình).
- Barreau: Thanh ngang (của thang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "échelon" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "échelon".)
danh từ giống đực
- bực thang, bậc thang
- bậc, nấc, cấp
- Les échelons de soldecác bậc lương
- A l'échelon communalở cấp xã
- (quân sự) tuyến, chặng
- Le premier échelon est le plus rapproché de l'ennemituyến quân thứ nhất là tuyến gần quân địch nhất