égueuler

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm mẻ miệng
    • Egueuler un pot
      làm mẻ miệng một cái bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "égueuler"