éluder

ngoại động từ
  1. tránh khéo, lẩn khéo
    • éluder une question
      tránh khéo một vấn đề
  2. (từ , nghĩa ) đánh lừa
    • éluder les gens
      đánh lừa người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "éluder"