émailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tráng men: Phủ một lớp men (thủy tinh nóng chảy) lên bề mặt kim loại, gốm sứ để trang trí hoặc bảo vệ.
- Rải rắc; điểm xuyết: Làm cho một cái gì đó xuất hiện ở nhiều nơi một cách rời rạc, tạo thành những điểm nhấn.
- (Thơ ca) Tô điểm muôn màu: Trang trí, làm đẹp bằng nhiều màu sắc hoặc chi tiết sinh động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan émaille le bijou en argent. (Người thợ thủ công tráng men lên món trang sức bằng bạc.)
- Son discours était émaillé de citations célèbres. (Bài phát biểu của anh ấy được điểm xuyết bởi những trích dẫn nổi tiếng.)
- Le printemps émaille les prés de fleurs. (Mùa xuân tô điểm những cánh đồng cỏ bằng muôn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être émaillé de: Được rải đầy, được điểm xuyết bởi (thường dùng cho lỗi, sự kiện tiêu cực hoặc chi tiết đặc biệt).
- Sa carrière a été émaillée de succès. (Sự nghiệp của ông ấy được điểm xuyết bởi những thành công.)
- Le parcours était émaillé d'embûches. (Hành trình đầy rẫy những chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Émail (danh từ): Men (dùng để tráng), lớp men.
- Une tasse en porcelaine avec un bel émail. (Một tách sứ với lớp men đẹp.)
- Émaillage (danh từ): Hành động tráng men; kỹ thuật tráng men.
- Émaillé, émaillée (tính từ): Được tráng men; được điểm xuyết.
- Une plaque émaillée. (Một tấm biển được tráng men.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "tráng men": Vernisser (tráng men, phủ vecni), glaçurer (tráng men gốm).
- Pour le sens "rải rắc, điểm xuyet": Parsemer (rải rác, rắc), ponctuer (chấm phá, đánh dấu), agrémenter (tô điểm, làm tăng thêm vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- tráng men
- rải rắc; điểm xuyết
- (thơ ca) tô điểm muôn màu