émietter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xé vụn, bóp vụn, vụn ra: Hành động làm cho một vật thể rắn, thường là thức ăn như bánh mì hoặc bánh quy, trở thành những mảnh nhỏ, vụn bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ.
- (Nghĩa bóng) Chia nhỏ, phân tán: Làm cho một cái gì đó trừu tượng (như tài sản, nỗ lực, quyền lực) trở nên rời rạc, không còn nguyên vẹn hoặc hiệu quả do bị chia thành nhiều phần quá nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Để cho chim ăn, cần phải bóp vụn bánh mì.)
- (Bánh quy dễ vụn ra.)
- (Đạo luật này có nguy cơ chia nhỏ quyền lực của chính phủ trung ương.)
- (Anh ta đã chia nhỏ tài sản thừa kế bằng cách phân chia nó cho quá nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émietter ses forces": Phân tán lực lượng, sức mạnh của mình.
- En ouvrant trop de fronts, l'armée a émietté ses forces. (Bằng cách mở ra quá nhiều mặt trận, quân đội đã phân tán lực lượng của mình.)
- "Émietter son attention": Làm cho sự chú ý bị phân tán, không tập trung.
- Les nombreuses notifications émiettent notre attention tout au long de la journée. (Những thông báo liên tục làm phân tán sự chú ý của chúng ta suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- S'émietter (động từ phản thân): Tự vỡ vụn, tự chia nhỏ.
- Le vieux mur commence à s'émietter. (Bức tường cũ bắt đầu vỡ vụn.)
- Le parti politique s'est émietté en plusieurs factions. (Đảng chính trị đã chia rẽ thành nhiều phe phái.)
- Émiettement (danh từ): Sự vụn ra, sự chia nhỏ, sự phân tán.
- L'émiettement de la propriété foncière. (Sự chia nhỏ quyền sở hữu đất đai.)
- Miette (danh từ): Mảnh vụn, vụn bánh.
- Ramasser les miettes sur la table. (Thu dọn những vụn bánh trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Effriter: Làm vụn ra (thường cho đá, tường), có nghĩa tương tự.
- Broyer: Nghiền nát, thường bằng lực mạnh hơn.
- Morceler / Fractionner: Chia nhỏ, chia cắt (thường dùng cho đất đai, tài sản - nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Agglomérer / Réunir: Kết tụ, tập hợp lại.
- Consolider / Unifier: Củng cố, thống nhất.
ngoại động từ
- xé vụn, bóp vụn
- émietter du painbóp vụn bánh mì
- (nghĩa bóng) xé nhỏ, chia nhỏ; phân tán
- émietter un domainechia nhỏ một tài sản
- émietter ses effortsphân tán những cố gắng của mình