époux

Học thuật
Thân thiện
époux

L'époux aide sa femme à porter les courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồng: Người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân.
    • (Số nhiều) Vợ chồng: Cặp đôi đã kết hôn, được nhắc đến cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (số ít):

    • Elle a présenté son époux à ses collègues. ( ấy đã giới thiệu chồng của mình với các đồng nghiệp.)
    • Mon époux est très attentionné. (Người chồng của tôi rất chu đáo.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều):

    • Les jeunes époux partent en voyage de noces. (Đôi vợ chồng trẻ đi du lịch tuần trăng mật.)
    • Ils forment un couple heureux, ces époux. (Họ tạo thành một cặp đôi hạnh phúc, đôi vợ chồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Époux modèle: Người chồng mẫu mực.
    • Il est considéré comme un époux modèle dans notre quartier. (Anh ấy được coi là một người chồng mẫu mực trong khu phố của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouse (danh từ giống cái): Vợ.

    • Son épouse est médecin. (Vợ của anh ấybác sĩ.)
  • Conjoint/Conjointe (danh từ): Người phối ngẫu, vợ/chồng (cách nói trang trọng hoặc trong văn bản hành chính).

    • Veuillez indiquer le nom de votre conjoint. (Vui lòng ghi rõ tên người phối ngẫu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mari (danh từ giống đực): Chồng (thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Conjoint (danh từ giống đực): Người phối ngẫu, chồng (trang trọng).
Lưu ý
  • "Époux" là từ trang trọng hơn so với "mari". thường được dùng trong văn viết, ngữ cảnh chính thức hoặc để nhấn mạnh tính chất của mối quan hệ hôn nhân.
  • dạng số nhiều (les époux), từ này luôn chỉ cả hai người (vợ chồng) cùng nhau.
époux

L'époux aide sa femme à porter les courses.

danh từ giống đực
  1. chồng
    • époux modèle
      người chồng mẫu mực
  2. (số nhiều) vợ chồng