épucer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt bọ chét, diệt bọ chét: Hành động làm sạch, loại bỏ bọ chét (một loại côn trùngsinh nhỏ) khỏi một con vật, thườngthú cưng như chó hoặc mèo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut épucer le chat régulièrement. (Cần phải bắt bọ chét cho mèo thường xuyên.)
    • Le vétérinaire a conseillé de épucer notre chien après la promenade en forêt. (Bác sĩ thú y khuyên nên diệt bọ chét cho con chó của chúng tôi sau buổi đi dạo trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire épucer": (Cụm từ thông dụng hơn) Cho (vật nuôi) đi bắt/diệt bọ chét.
    • Je vais faire épucer mon chien chez le toiletteur. (Tôi sẽ cho con chó của tôi đi bắt bọ chéttiệm chăm sóc thú cưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puce (danh từ): Con bọ chét.

    • Le chien se gratte à cause des puces. (Con chó gãi bọ chét.)
  • Dépucelage (danh từ): Hành động bắt/diệt bọ chét. (Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường).

Từ đồng nghĩa
  • Déparasiter: Tẩy giun, diệtsinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bọ chét).
  • Traiter contre les puces: Điều trị chống bọ chét.
ngoại động từ
  1. bắt bọ chét
    • épucer un chien
      bắt bọ chét cho chó