épucer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt bọ chét, diệt bọ chét: Hành động làm sạch, loại bỏ bọ chét (một loại côn trùng ký sinh nhỏ) khỏi một con vật, thường là thú cưng như chó hoặc mèo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut épucer le chat régulièrement. (Cần phải bắt bọ chét cho mèo thường xuyên.)
- Le vétérinaire a conseillé de épucer notre chien après la promenade en forêt. (Bác sĩ thú y khuyên nên diệt bọ chét cho con chó của chúng tôi sau buổi đi dạo trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire épucer": (Cụm từ thông dụng hơn) Cho (vật nuôi) đi bắt/diệt bọ chét.
- Je vais faire épucer mon chien chez le toiletteur. (Tôi sẽ cho con chó của tôi đi bắt bọ chét ở tiệm chăm sóc thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
Puce (danh từ): Con bọ chét.
- Le chien se gratte à cause des puces. (Con chó gãi vì bọ chét.)
Dépucelage (danh từ): Hành động bắt/diệt bọ chét. (Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Déparasiter: Tẩy giun, diệt ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bọ chét).
- Traiter contre les puces: Điều trị chống bọ chét.
ngoại động từ
- bắt bọ chét
- épucer un chienbắt bọ chét cho chó