épurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lọc trong, lọc, làm sạch: Hành động loại bỏ các tạp chất, phần không tinh khiết để làm cho một chất trở nên trong sạch hơn.
    • Thanh lọc, thanh trừng: Hành động loại bỏ những phần tử được coi là không phù hợp, không trung thành hoặc hại ra khỏi một tổ chức, nhóm người.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng; làm cho thuần khiết: Hành động cải thiện, loại bỏ những yếu tố xấu hoặc không phù hợp để làm cho một thứ đó trở nên tốt đẹp, tinh khiết hơn về mặt đạo đức, văn hóa hoặc ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut épurer l'eau avant de la boire. (Phải lọc nước trước khi uống.)
    • Le comité a décidé d'épurer le parti des éléments corrompus. (Ủy ban đã quyết định thanh lọc đảng khỏi những phần tử tham nhũng.)
    • Les académiciens cherchent à épurer la langue française des anglicismes inutiles. (Các viện sĩ tìm cách làm cho trong sáng tiếng Pháp khỏi những từ mượn tiếng Anh không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épurer un texte": Làm sạch một văn bản, thường bằng cách loại bỏ các lỗi, đoạn thừa hoặc nội dung không phù hợp.
    • L'éditeur a aidé l'auteur à épurer son manuscrit. (Biên tập viên đã giúp tác giả làm sạch bản thảo của mình.)
  • "Épurer une liste": Thanh lọc một danh sách, giữ lại chỉ những mục thực sự cần thiết hoặc phù hợp.
    • Avant l'envoi, nous devons épurer la liste des destinataires. (Trước khi gửi, chúng ta phải thanh lọc danh sách người nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Épurateur (danh từ): Thiết bị lọc, máy lọc.
    • un épurateur d'air (một máy lọc không khí)
  • Épuratif, épurative (tính từ): tính chất lọc, làm sạch.
    • une plante épurative (một loại cây tính lọc)
  • Purifier (động từ): Thanh lọc, tinh chế. (Từ này nhấn mạnh hơn đến kết quả đạt được sự tinh khiết).
  • Filtrer (động từ): Lọc (nghĩa vậtcụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa rộng).
  • Purifier: Thanh lọc, tinh chế.
  • Assainir: Cải tạo, làm cho lành mạnh (thường dùng cho môi trường, tài chính).
  • Expurger: Cắt bỏ, gạt bỏ (các phần được coi là không phù hợp khỏi một văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "épurer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épurer".

ngoại động từ
  1. lọc trong, lọc, làm sạch
  2. thanh lọc, thanh trừng
    • épurer un parti
      thanh lọc một đảng phái
  3. (nghĩa bóng) làm cho trong sáng; làm cho thuần khiết
    • épurer la langue
      làm cho ngôn ngữ trong sáng
    • épurer les moeurs
      làm cho phong tục thuần khiết

Từ chứa "épurer"